Tổng hợp những Collocations trong tiếng Anh (p3)

0
7299

Tổng hợp những Collocations trong tiếng Anh (p3)

Common “Adjective + Noun” Collocations in English
Trong phần 3 này, mình sẽ giới thiệu cho Các bạn tổng hợp những Collocations thông dụng trong tiếng Anh trong sự kết hợp của tính từ và danh từ, các bạn thảo khảo nhé.

1. Adjective + “Relationship”

Close: quan hệ thân thiết
Strong: quan hệ khăng khít
Weak: mối quan hệ mong manh, không bền vững
Paradoxical:Mối quan hệ ngược đời, vô lý
Interdependent: quan hệ bình đẳng, độc lập’
Friendly: qua hệ thân thiện
Good: quan hệ tốt đẹp
Happy: quan hệ vui vẻ
Harmonious:quan hệ hòa hợp
Healthy: mối quan hệ lành mạnh
Broken: mối quan hệ đã mất
Fragile: quan hệ mỏng manh
Poor: quan hệ đơn sơ
Stormy: mối quan hệ trắc trở
Strained:: mối quan hệ căng thẳng
Uneasy: mối quan hệ gây phiền toái
Troubled: mối quan hệ phức tạp
Intense: mối quan hệ sâu sắc
Intimate:mối quan hệ thân mậ
Special: mối quan hệ đặc biệt
2. Adjective +”Rate”

High: tỉ lệ cao
Low: tỉ lệ thấp
Increasing: tỉ lệ gia tăng
Decreasing: tỉ lệ giảm
Rapid: tỉ lệ leo thang
Sluggish:tỉ lệ tăng chậm chapk
Slow: tỉ lệ tăng chậm
Fast: tỉ lệ tăng nhah
Average: tỉ lệ trung bình
Steady: tỉ lệ ổn định
Overall:tỉ lệ chung
Downward: tỉ lệ đi xuống
Upward: tỉ lệ đi lên
Accelerating: tie lên tăng nhanh
Competitive: tỉ lệ cạnh tranh
Cheap: giá rẻ
Moderate:ti lệ vừa phải
Reasonable: tỉ lệ hợp lý

Adjective + “Role”
Key: Vai trò then chốt
Central: Vai trò trung tâm
Important: vai trò quan trọng
Crucial:vai trò cốt yếu
Vital: vai trò quan trọng
Insignificant: vai trò không quan trọng
Significant: vai trò quan trọng
Minor: vai trò tiên quyết
Major:vai trò trọng đại
Decisive: vai trò quyết định
Leading: vai trò hàng đầu
Positive: vai trò tích cực
Prominent: vai trò tiên phong

 

Tổng hợp những Collocations trong tiếng Anh (p3)

4. Adjective + “Increase/decrease”

Big: tăng/giảm mạnh
Consider:tăng/giảm đáng kể
Exponential: tăng/giảm theo số mũ
Huge: tăng/giảm khổng lồ
Large:tăng/giảm mạnh
Major:tăng/giảm nhiều
Marked:tăng/giảm ấn tượng
Massive: tăng/giảm mạnh mẽ
Substantial: tăng/giảm lớn lao
Vast: tăng giảm vượt trội
Moderate: tăng/giảm vừa phải
Modest: tăng giảm một cách khiêm tốn
Small: tăng/giảm nhỏ giọt
Rapid: tăng/giảm nhanh chóng
sharp: tăng/giảm sâu sắc
Steady: tăng/giảm ổn định
Fivefold: tăng/giảm năm lần
Overall:tăng /giảm chung chung
Slight: tăng/giảm nhẹ
Gradual:tăng/giảm dần dần
Significant:tăng giảm nổi bật
Dramatic: tăng/giảm khổng lồ
Large: tăng/giảm mạnh mẽ
Surprising: tăng/giảm ấn tượng
Expected: tăng/giảm như mong đợi
Unexpected: tăng /giảm không như mong đợi
Net: tăng/giảm thực
Corresponding:tăng/giảm như mong đợi
Staggering: tăng/giảm gây king ngạc
5. Adjective + “Difference”

Slight: khác biệt nhỏ
Subtle: khác biệt khó nhận ra
Minor:khác biệt chủ yếu
Key: khác biệt chủ yếu
Insignificant: khác biệt rõ ràng
Large: khác biệt lớn
Marked: khác biệt nổi trội
Noticeable: khác biệt dễ thấy
Significant: khác biệt rõ rệt
Important: khác biệt quan trọng
Growing: khác biệt mạnh mẽ
Vital: khác biệt quan trọng
Essential: khác biệt chủ yếu
Fundamental: khác biệt cơ bản
6. Adjective + “Change”

Slight: thay đổi nhỏ
Small: thay đổi nhỏ
Minor: thany đổi nổi bật
Major: thay đổi chủ yếu
Great: thay đổi to lớn
Noticeable: thay đối đáng được chú ý
Abrupt: thay đổi đột ngột
Fundamental: thay đổi cơ bản
Dramatic:thay đổi ấn tượng
Profound:thay đổi sâu sắc
Gradual: thay đổi dần dần
Drastic:thay đổi mạnh mẽ
Sudden: thay đổi đột ngột

7. Adjective+”Trend”

Upward: xu hướng đi lên
Downward: xu hướng đi xuống
Growing: xu hướng phát triển
Short-Term:xu hướng ngắn han
Long-Term: xu hướng lâu dài
Key: xu hướng chính
Overall: xu hướng chung
General: xu hưx hướng cơ bản
Accelerating:xu hướng tăng nhanh
Predominant: xu hướng ưu tiên

Trên đây là những Collocation thồng dụng trong tiếng Anh, các bạn tham khảo nhé, chúc các bạn học tốt.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here